anhvie
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
AC
9 / 9
SCAT
98%
(980pp)
AC
6 / 6
SCAT
96%
(960pp)
AC
3 / 3
SCAT
94%
(941pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(922pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(904pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(797pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(781pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(596pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(500pp)
(14590.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (14647.1 điểm)
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |