bakumetsu
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(527pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
TLE
9 / 10
PY3
87%
(391pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
(9900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 560.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |