bao200116
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
WA
8 / 10
SCAT
98%
(862pp)
AC
25 / 25
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(553pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(521pp)
WA
9 / 10
SCAT
85%
(459pp)
AC
100 / 100
SCAT
83%
(417pp)
(4900.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (10240.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 240.0 / 300.0 |