baohkx
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
TLE
17 / 30
PY3
96%
(762pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
(12093.3 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |