buinguyentanphuc2014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1046
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
98%
(882pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
TLE
4 / 5
PYPY
89%
(780pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
(13972.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |