• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chicuongvo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1332
Điểm tối đa 1541

Phân tích điểm

Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Cây Nhi
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Trò chơi
AC
12 / 12
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++11
1800pp
89% (1595pp)
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Xếp hàng (QNOI 2020)
AC
50 / 50
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(69592.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Wibu Number 488.9 / 1100.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 975.0 / 1500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 540.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 361.4 / 2300.0

vn.spoj (36060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 560.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

DHBB (23495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 455.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 600.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 540.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 600.0 / 1500.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (3856.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1056.0 / 1600.0

Happy School (5415.4 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
bignum 615.4 / 1600.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

VOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 400.0 / 2000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0
Crush 1200.0 / 1200.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team