chicuongvo
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1332
Điểm tối đa
1541
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1900pp)
AC
9 / 9
C++11
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++11
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(69592.0 điểm)
vn.spoj (36060.0 điểm)
DHBB (23495.0 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
HSG THPT (3856.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1056.0 / 1600.0 |
Happy School (5415.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| bignum | 615.4 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 400.0 / 2000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (8300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
| Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (9000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà | 1600.0 / 1600.0 |
| Crush | 1200.0 / 1200.0 |
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 1500.0 / 1500.0 |
| Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2400.0 |
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |