dang_vi_thuong2468_com
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PAS
100%
(950pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(784pp)
TLE
8 / 10
PAS
96%
(691pp)
AC
40 / 40
PAS
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(452pp)
WA
8 / 12
PAS
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PAS
85%
(340pp)
Lập trình cơ bản (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 280.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(7566.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 160.0 / 400.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 400.0 / 600.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |