danggiakhanh21
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1303
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
PAS
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PAS
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
PAS
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (3385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 585.0 / 900.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
(39568.6 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7623.8 điểm)
Practice VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 700.0 / 1500.0 |
Free Contest (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3446.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1187.5 / 1900.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 715.0 / 1100.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
CSES (15511.1 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
THT (2700.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |