• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

danggiakhanh21

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1303
Điểm tối đa 1303

Phân tích điểm

Prefix sum queries
AC
3 / 3
C++14
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
PAS
1500pp
98% (1470pp)
Doanh thu công ty
AC
100 / 100
PAS
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
PAS
1300pp
94% (1224pp)
Bộ Tứ
AC
100 / 100
PAS
1300pp
92% (1199pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ)
AC
100 / 100
PAS
1300pp
90% (1175pp)
MEX
AC
80 / 80
PAS
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PAS
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
PAS
1200pp
85% (1021pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
PAS
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3385.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 585.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(39568.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 720.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 150.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 2 640.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 140.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 765.2 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 450.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đẩy Robot 90.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7623.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 108.3 / 1300.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 624.0 / 800.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 700.0 / 1500.0

Free Contest (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 480.0 / 600.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THPT (3446.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1187.5 / 1900.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 715.0 / 1100.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

CSES (15511.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 361.1 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team