dangkhiem2012
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1000pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(738pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(723pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(11700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14416.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |