datnguyentientien2016
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1120pp)
AC
2 / 2
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(429pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(244pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(155pp)
TLE
7 / 10
PY3
74%
(103pp)
TLE
7 / 10
PY3
70%
(98pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(66pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(63pp)
Training (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Sắp xếp 3 số | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Số có 3 chữ số | 100.0 / |
Ngày tháng năm kế tiếp | 100.0 / |
THT Bảng A (2930.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
THT (360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Xem giờ | 100.0 / |
Đếm ngày | 100.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CSES (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |