datnguyentientien2016
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1040pp)
TLE
7 / 10
PY3
98%
(755pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(576pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
TLE
6 / 10
PY3
87%
(469pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(4300.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (9490.0 điểm)
THT (1760.0 điểm)
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |