datpham
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
996
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
WA
13 / 15
C++20
89%
(1305pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1191pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
(44255.0 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (9095.8 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (19277.2 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (873.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 873.0 / 900.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 360.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |