• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datpham

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 996
Điểm tối đa 1174

Phân tích điểm

CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
30 / 30
C++20
1500pp
94% (1412pp)
FINDNUM1
AC
100 / 100
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Bình phương (THTB TQ 2017)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
WA
13 / 15
C++20
1473pp
89% (1305pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Dây cáp và máy tính
AC
50 / 50
C++20
1400pp
85% (1191pp)
HỆ THỐNG XE BUS
AC
21 / 21
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(44255.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 585.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 280.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 720.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
PI 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 420.0 / 1400.0

vn.spoj (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (9095.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.769 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 720.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Tăng bảng 630.0 / 1600.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 920.0 / 1000.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

Happy School (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 0.0 / 1600.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0

CSES (19277.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1155.6 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1473.3 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 840.0 / 1400.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 927.3 / 1700.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua 381.0 / 1600.0

DHBB (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (873.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê cơ bản 873.0 / 900.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 360.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (3380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1280.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team