dqhuy901_tq
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1069
Điểm tối đa
1404
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1200pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(17276.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (553.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 553.8 / 900.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |