• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dtu_baphatnguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1097
Điểm tối đa 1185

Phân tích điểm

Cùng ước chung lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
9 / 10
C++20
1260pp
83% (1051pp)
Tải thêm...

(39871.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - XMAS 943.0 / 2300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 560.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Chẵn Lớn Nhất 468.0 / 900.0
PI 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7965.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1260.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Codeforces (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

THT Bảng A (9800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1127.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - LUCKY 147.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - FIREWORK 980.0 / 1400.0

OLP MT&TN (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team