• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duy28012010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++14
1114pp
98% (1092pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
92% (922pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++14
1000pp
90% (904pp)
Dãy con min max
AC
20 / 20
C++14
900pp
89% (797pp)
minge
AC
4 / 4
C++14
900pp
87% (781pp)
maxle
AC
4 / 4
C++14
900pp
85% (766pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

(13214.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 360.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 654.545 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0

HSG THCS (4424.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.286 / 1300.0
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Cánh diều (754.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 254.5 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team