• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyvuduc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

COUNT
AC
20 / 20
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
98% (882pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
96% (864pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
PY3
900pp
92% (830pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
85% (681pp)
divisor01
AC
20 / 20
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(19800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 300.0 / 500.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team