gacon
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C
100%
(1300pp)
TLE
6 / 7
JAVA
98%
(1008pp)
AC
6 / 6
C
96%
(960pp)
TLE
98 / 100
C
94%
(922pp)
TLE
19 / 20
C
92%
(876pp)
AC
100 / 100
C
87%
(695pp)
TLE
6 / 10
C
85%
(664pp)
TLE
4 / 5
C
83%
(600pp)
Lập trình cơ bản (2660.0 điểm)
(15111.1 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (428.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 228.6 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |