• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

giabaoleader

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1063
Điểm tối đa 1063

Phân tích điểm

Phương trình Diophantine
TLE
85 / 100
PY3
1190pp
100% (1190pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++17
1120pp
98% (1098pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
96% (960pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++17
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
92% (830pp)
tongboi2
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
900pp
89% (797pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
87% (781pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
WA
81 / 100
C++17
810pp
85% (689pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(14600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (9441.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 350.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Số chính phương #1 320.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #1 5.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Đếm #2 12.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 576.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 810.0 / 1000.0

Lập trình Python (1410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 80.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Chia hết 720.0 / 900.0

Cánh diều (3712.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 212.2 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

HSG THCS (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 30.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team