hahehahe12
Phân tích điểm
TLE
21 / 25
C++20
100%
(1092pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
TLE
13 / 18
C++20
96%
(902pp)
TLE
15 / 21
C++20
94%
(874pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
WA
18 / 30
C++20
89%
(744pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(681pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(667pp)
(16338.6 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (938.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 938.9 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |