hovuviettruong
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1049
Điểm tối đa
1312
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2300pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(2254pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
WA
47 / 50
C++20
89%
(1499pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
17 / 17
C++20
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1334pp)
(41249.4 điểm)
DHBB (4192.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Girl Numbers | 1692.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (10560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (6026.2 điểm)
CSES (60728.6 điểm)
THT Bảng A (3395.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (5800.0 điểm)
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
Young ICT Talent (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1045.0 / 1100.0 |
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |