huytam2013
Phân tích điểm
TLE
7 / 10
SCAT
100%
(630pp)
TLE
3 / 5
SCAT
98%
(588pp)
AC
50 / 50
SCAT
96%
(480pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(471pp)
TLE
8 / 10
SCAT
92%
(443pp)
TLE
6 / 10
SCAT
90%
(380pp)
AC
100 / 100
SCAT
89%
(354pp)
AC
50 / 50
SCAT
85%
(340pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
(5030.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 400.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (5010.0 điểm)
THT (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 320.0 / 400.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (2850.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |