• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huytam2013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
TLE
7 / 10
SCAT
630pp
100% (630pp)
Đếm ước lẻ
TLE
3 / 5
SCAT
600pp
98% (588pp)
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
AC
50 / 50
SCAT
500pp
96% (480pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
SCAT
500pp
94% (471pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
TLE
8 / 10
SCAT
480pp
92% (443pp)
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
TLE
6 / 10
SCAT
420pp
90% (380pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
SCAT
400pp
89% (354pp)
Chia hai
AC
5 / 5
SCAT
400pp
87% (347pp)
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
AC
50 / 50
SCAT
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng
AC
50 / 50
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
KT Số nguyên tố 630.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

vn.spoj (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 400.0 / 500.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (5010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 350.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 480.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 320.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0

Cánh diều (2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 50.0 / 500.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 300.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team