• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khaitrn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bội P
AC
50 / 50
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
PAS
1300pp
98% (1274pp)
Tình yêu lạc lối (Bản dễ)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Trò chơi với những viên đá
AC
100 / 100
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Đế chế
TLE
41 / 60
C++17
1162pp
92% (1072pp)
Nước lạnh
AC
10 / 10
C++17
1100pp
90% (994pp)
CARDS
AC
4 / 4
C++17
1100pp
89% (974pp)
EOE
AC
50 / 50
C++17
1000pp
87% (868pp)
Sinh ba
AC
49 / 49
PAS
1000pp
85% (851pp)
MAX TRIPLE
AC
10 / 10
PAS
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(25621.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 160.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Đế chế 1161.7 / 1700.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Cắm sừng 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
EOE 1000.0 / 1000.0

DHBB (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CARDS 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team