• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhpgg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 859
Điểm tối đa 1180

Phân tích điểm

The Bridge on the River Kawaii
AC
50 / 50
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++14
2300pp
98% (2254pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++14
2300pp
96% (2209pp)
Tăng giảm
AC
100 / 100
C++14
2200pp
94% (2071pp)
Be Geeks!
AC
50 / 50
C++17
2200pp
92% (2029pp)
Tom và Jerry
AC
30 / 30
C++14
2200pp
90% (1989pp)
Xây cầu
AC
20 / 20
C++14
2200pp
89% (1949pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
WA
99 / 100
C++20
2178pp
87% (1891pp)
Kangaroo
AC
30 / 30
C++14
2000pp
85% (1702pp)
Tổng xor của đường đi
AC
48 / 48
C++14
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(65877.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
MAX AREA (Easy ver.) 264.0 / 600.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Xâu đặc sắc 1100.0 / 1100.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Bánh trung thu 190.0 / 1000.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 48.0 / 1600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tổng chữ số 450.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tăng giảm 2200.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

DHBB (15240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1440.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
CUT 1 900.0 / 900.0

CERC (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0
The Bridge on the River Kawaii 2300.0 / 2300.0

CEOI (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
Tom và Jerry 2200.0 / 2200.0
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0
Kangaroo 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (15592.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chặt đa 1600.0 / 1600.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 800.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 44.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2178.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 160.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 504.0 / 1800.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

COCI (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tiền tố 2000.0 / 2000.0
Giao bài tập 1800.0 / 1800.0
Tổng xor của đường đi 2000.0 / 2000.0
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Codeforces (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
2+ doors 1600.0 / 1600.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 1800.0 / 1800.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0
Two Groups 800.0 / 800.0

Free Contest (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 600.0 / 600.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0

CSES (38960.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy 1800.0 / 1800.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team