khoa4356
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(596pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(6500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán | 400.0 / 400.0 |
| Tổng chẵn | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3060.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |