• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kien1984

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Heo đất
AC
10 / 10
C++20
1100pp
98% (1078pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
TLE
70 / 100
C++17
1050pp
96% (1008pp)
Đếm số lượng chữ số 0 của n!
AC
101 / 101
C++20
1000pp
94% (941pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
92% (922pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Hành Trình Không Dừng
AC
1 / 1
C++20
1000pp
89% (886pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
C++20
1000pp
87% (868pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++20
900pp
85% (766pp)
Đếm thừa số nguyên tố
AC
101 / 101
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 160.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0

DHBB (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (9460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 360.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
T-prime 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (4004.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (6630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Cánh diều (740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 440.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team