kifffaz
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1664
Điểm tối đa
1934
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
89%
(1595pp)
WA
93 / 100
C++20
87%
(1534pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1334pp)
(46420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (15389.3 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (4167.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 1767.0 / 1900.0 |
| Xóa số | 1800.0 / 1800.0 |