• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kifffaz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1664
Điểm tối đa 1934

Phân tích điểm

LCS Hard
AC
100 / 100
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Hệ số nhị thức
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Tăng giảm
AC
100 / 100
C++17
2200pp
96% (2113pp)
Xâu con chung dài nhất 4
AC
100 / 100
C++20
2100pp
94% (1977pp)
Khu Rừng 4
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Xóa số
AC
100 / 100
C++20
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Bội chung nhỏ nhất
WA
93 / 100
C++20
1767pp
87% (1534pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++20
1700pp
85% (1446pp)
Xâu con chung dài nhất 3
AC
40 / 40
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(46420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
POWER 500.0 / 1000.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 4 1900.0 / 1900.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
FIND 800.0 / 800.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Hệ số nhị thức 2300.0 / 2300.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 0.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 2200.0 / 2200.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0

CSES (15389.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 72.2 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1417.1 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (2550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

LOP 10 CƠ BẢN (4167.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Bội chung nhỏ nhất 1767.0 / 1900.0
Xóa số 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team