• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kinhcan112

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II
AC
13 / 13
C++20
2000pp
100% (2000pp)
lqddiv
AC
30 / 30
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
PYPY
1700pp
96% (1633pp)
Trò chơi bắt chước
AC
10 / 10
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Số tám may mắn
AC
50 / 50
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Bình phương (THTB TQ 2017)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
90% (1356pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0

(47290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 390.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
candles 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
CUT 1 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
một bài dễ 1400.0 / 1400.0

Happy School (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
LIE RACE 600.0 / 600.0

Practice VOI (2450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Tập lớn nhất 1350.0 / 1800.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Nhân 800.0 / 800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team