• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

luongvanhoan1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
89% (974pp)
Rùa và trò Gõ gạch
AC
9 / 9
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tìm mật khẩu
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

(26630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 360.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 0.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (3561.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Happy School (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 600.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team