luongvanhoan1
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(974pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)
(26630.0 điểm)
HSG THCS (3561.5 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |