lxd_1234
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1078pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
WA
5 / 10
PY3
83%
(375pp)
(7400.0 điểm)
HSG THCS (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 450.0 / 900.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa xâu ký tự | 600.0 / 600.0 |