• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhnguyen282

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 821
Điểm tối đa 1621

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Siêu trộm
AC
31 / 31
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Kiểm soát dịch bệnh
TLE
100 / 101
C++17
1881pp
96% (1807pp)
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Dãy số
WA
19 / 20
C++17
1710pp
90% (1546pp)
Tô màu (THTB N.An 2021)
AC
10 / 10
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++17
1700pp
87% (1476pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
162 / 200
C++17
1620pp
85% (1378pp)
Thanh toán
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(70814.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 630.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 280.0 / 1000.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 1136.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 640.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1881.2 / 1900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bao lồi 160.0 / 1600.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 360.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 0.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 432.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1620.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 650.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 528.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 32.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 25.7 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

DHBB (30701.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 75.0 / 1000.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 1260.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1080.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1080.0 / 1800.0
Dãy số 1710.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Đồng dư (DHHV 2021) 500.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 945.0 / 2100.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 975.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 38.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 768.0 / 2400.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 270.0 / 1800.0

HSG THCS (6380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 480.0 / 1600.0

Happy School (6868.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Những đường thẳng 326.7 / 1400.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1188.0 / 1800.0
Trồng dâu 54.0 / 1800.0
Sơn 0.0 / 600.0
Trò Chơi Lừa Người 0.0 / 1500.0

Practice VOI (35.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 35.0 / 1400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

HSG THPT (690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cuộc họp 690.0 / 2300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0

BOI (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1050.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team