minhnguyen282
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
821
Điểm tối đa
1621
Phân tích điểm
TLE
100 / 101
C++17
96%
(1807pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1476pp)
TLE
162 / 200
C++17
85%
(1378pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(70814.8 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
DHBB (30701.0 điểm)
HSG THCS (6380.0 điểm)
Happy School (6868.7 điểm)
Practice VOI (35.0 điểm)
HSG THPT (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cuộc họp | 690.0 / 2300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |