mluong145
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1174
Điểm tối đa
1174
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1276pp)
AC
26 / 26
C++17
83%
(1167pp)
(15056.7 điểm)
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số #3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (27181.1 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (10835.0 điểm)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số 9 | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |