• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

namltt_nb

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++14
900pp
98% (882pp)
Đếm #3
AC
100 / 100
C++14
800pp
96% (768pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++14
800pp
94% (753pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++14
800pp
92% (738pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++14
800pp
90% (723pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++14
800pp
89% (709pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++14
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
85% (681pp)
[L9_2024] Tổng dãy số
TLE
640 / 800
C++20
720pp
83% (600pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (21651.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 0.0 / 300.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 451.0 / 1100.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0

(15300.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 200.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 540.0 / 900.0
Ước lớn nhất 685.714 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Số nguyên tố 225.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 60.0 / 600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 0.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 360.0 / 400.0

HSG THCS (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 480.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team