nducthanh28158
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++03
95%
(1425pp)
AC
20 / 20
C++03
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
C++03
86%
(772pp)
AC
15 / 15
C++03
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++03
77%
(696pp)
AC
50 / 50
C++03
74%
(294pp)
AC
20 / 20
C++03
70%
(279pp)
AC
10 / 10
C++03
66%
(265pp)
AC
10 / 10
C++03
63%
(189pp)
Happy School (1130.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Xâu Palin | 200.0 / |
Xóa k phần tử | 250.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
Training (6180.0 điểm)
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THCS (3342.1 điểm)
contest (1550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Dãy Con Tăng Dài Nhất | 150.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
CSES (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 900.0 / |
DHBB (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Sự kiện lịch sử | 400.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
hermann01 (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xin chào 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Shoes Game | 400.0 / |