nguyenduckien265
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1035pp)
AC
80 / 80
PY3
92%
(1015pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(766pp)
(10185.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2440.0 điểm)
Practice VOI (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 728.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (27178.7 điểm)
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT (5000.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |