nguyenthanhvinhnt2112009
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1150
Điểm tối đa
1167
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++17
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
WA
95 / 100
C++11
94%
(984pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
(14860.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số | 140.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 660.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5214.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2765.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |