• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenthinhuquynh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1092
Điểm tối đa 1255

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
42 / 50
C++17
2016pp
100% (2016pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Điều chỉnh lương
AC
11 / 11
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CPU (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++17
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
85% (1446pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(93035.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1300.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1200.0 / 1300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Sắp xếp xâu 180.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 450.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 570.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Angry Bird 0.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
EXTEST 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Cặp chia hết 75.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1500.0 / 1500.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
Điều chỉnh lương 1800.0 / 1800.0
Gán đoạn và tìm max 0.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài 0.0 / 2600.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

DHBB (17076.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 560.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2016.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0

HSG THCS (5983.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1083.3 / 1300.0

HSG THPT (4386.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 36.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Happy School (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (5724.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 28.0 / 1400.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 396.0 / 1800.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

CSES (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (12323.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 832.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 864.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 774.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1495.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 589.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 391.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 184.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 522.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 418.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 42.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team