nguyentien_2009
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
1 / 1
C++17
90%
(904pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++17
85%
(851pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(750pp)
(11718.2 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết #1 | 400.0 / 400.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1928.6 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
CSES (4648.7 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |