• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
75 / 100
C++14
1425pp
96% (1369pp)
Tìm số
AC
20 / 20
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Đoạn con đẹp
AC
30 / 30
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
PAS
1400pp
90% (1265pp)
Tuyến đường
AC
20 / 20
C++14
1100pp
89% (974pp)
Trò chơi ấn nút
AC
100 / 100
C++14
1000pp
87% (868pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PAS
1000pp
85% (851pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
AC
100 / 100
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(27683.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 120.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Chơi xu 360.0 / 1200.0
Code 2 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

CSES (3315.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 365.7 / 1600.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

DHBB (1425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team