• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhatkhoi842008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thích đồ ngọt
AC
99 / 99
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
48 / 50
C++20
1728pp
98% (1693pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Chụp ảnh
AC
20 / 20
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Dãy con kim tự tháp dài nhất
AC
20 / 20
C++20
1500pp
90% (1356pp)
Tổng max
AC
2 / 2
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Dự án
AC
40 / 40
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Xếp bì thư
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(52636.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Thuê hội trường 800.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 1600.0 / 1600.0
lqddiv 900.0 / 1800.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
minge 900.0 / 900.0
voi08game 1050.0 / 1200.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
DFS trên mê cung 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 0.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Matching 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

DHBB (3330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 140.0 / 1400.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Dãy số 990.0 / 1800.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

HSG THCS (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Avatar 900.0 / 900.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0

HSG THPT (12955.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 975.0 / 1500.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (5494.9 điểm)

Bài tập Điểm
Thích đồ ngọt 1800.0 / 1800.0
CAMELOT 1394.9 / 1600.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

CSES (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0

THT (8503.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1200.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Du lịch 375.0 / 1500.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team