• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nohzeamin

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Tứ diện
AC
100 / 100
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết
AC
7 / 7
C++14
1400pp
87% (1215pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++14
1400pp
85% (1191pp)
Tách mã số
AC
100 / 100
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(42804.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 195.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
HỆ THỐNG XE BUS 333.3 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
kbeauty 0.0 / 1300.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
XẾP THÁP ( TOWER) 0.0 / 1300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Học toán 4.0 / 400.0
MILKTEA 900.0 / 900.0

DHBB (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

CSES (27240.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 960.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 900.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 761.9 / 1600.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

vn.spoj (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Các thành phố trung tâm 750.0 / 1500.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team