phamthuylinh
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1710pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1534pp)
AC
14 / 14
C++20
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1222pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1006pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(809pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(663pp)
WA
11 / 20
C++20
63%
(624pp)
HSG THCS (4691.9 điểm)
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Training (4150.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Building Roads | Xây đường | 1100.0 / |
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1600.0 / |
HSG THPT (1447.9 điểm)
Đề ẩn (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |
DHBB (2548.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán dãy số | 1800.0 / |
Số chính phương (DHBB CT) | 1700.0 / |
THT (4869.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1700.0 / |
Minecraft | 100.0 / |
Công suất | 1000.0 / |
Thiết kế trò chơi | 2000.0 / |
Hoán đổi | 2300.0 / |
OLP MT&TN (708.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Free Contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
RAINBOWREC | 200.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Tổng bội số | 100.0 / |