phamthuylinh
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
19 / 19
C++20
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(17700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8266.2 điểm)
HSG THPT (4535.1 điểm)
DHBB (2116.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 616.0 / 1400.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 800.0 / 1600.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (6900.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (2204.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 504.0 / 1400.0 |