phucphan09
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1213
Điểm tối đa
1213
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(941pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(814pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(797pp)
AC
8 / 8
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
(20420.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 1000.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |