• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phucphan09

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1213
Điểm tối đa 1213

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
94% (941pp)
LONG LONG
AC
89 / 89
C++17
900pp
92% (830pp)
DOUBLESTRING
AC
50 / 50
C++17
900pp
90% (814pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++17
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
C++17
900pp
87% (781pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++17
900pp
85% (766pp)
FIND
AC
400 / 400
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(20420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team