phuquy
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(922pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(886pp)
AC
35 / 35
C++11
87%
(868pp)
(25050.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 400.0 / 800.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4140.0 điểm)
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |