quoc_minh_123
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(37744.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (15114.7 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |