quynhchi12012016
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
WA
8 / 10
SCAT
98%
(862pp)
AC
36 / 36
SCAT
96%
(576pp)
AC
25 / 25
SCAT
94%
(565pp)
AC
20 / 20
SCAT
92%
(553pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(542pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(532pp)
AC
5 / 5
SCAT
87%
(521pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(510pp)
(6260.0 điểm)
THT Bảng A (12551.7 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (4922.0 điểm)
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |