• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quynhlam2012ha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu đối xứng
AC
20 / 20
PYPY
1800pp
100% (1800pp)
Số tám may mắn
AC
50 / 50
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Nén dãy số (THT TQ 2018)
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
92% (1199pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
90% (1085pp)
Kinh Doanh
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Tìm chữ số thứ n
AC
5 / 5
PYPY
1100pp
87% (955pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PYPY
1100pp
85% (936pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(18160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
FNUM 560.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 40.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

THT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

CSES (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team