• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

revenge_ngthanhdat1303

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1204
Điểm tối đa 1204

Phân tích điểm

Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
100% (1200pp)
Khoảng cách lớn nhất
AC
10 / 10
C++11
1000pp
98% (980pp)
Sứa Độc
AC
100 / 100
C++11
1000pp
96% (960pp)
Số lẻ loi 1
AC
100 / 100
C++11
900pp
94% (847pp)
Dạ hội
AC
20 / 20
C++11
900pp
92% (830pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++11
800pp
90% (723pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++11
800pp
89% (709pp)
Bảng mã Ascii (HSG '18)
AC
6 / 6
C++11
600pp
87% (521pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++11
600pp
85% (510pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

(13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team