revenge_ngthanhdat1303
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1204
Điểm tối đa
1204
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
6 / 6
C++11
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
(13000.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |